The Tao Master — Keeper of the Dao Soul
VÙNG CAO PHÍA BẮC · VIỆT NAM
“Among the Dao people of Vietnam’s northern highlands, the Thầy Tào — the Tao Master — is the keeper of a people’s soul. He reads the ancient Nôm scriptures, commands the sacred paintings, and leads every rite of passage — from the cấp sắc that makes a boy a man, to the wedding vows sworn before the ancestors.”
Giữa người Dao vùng cao phía Bắc Việt Nam, thầy Tào là người giữ hồn cho cả một dân tộc — người đọc những pho sách cổ chữ Nôm, điều khiển những bức tranh thờ, và dẫn dắt mọi nghi lễ vòng đời, từ lễ cấp sắc đưa cậu bé thành người đàn ông, đến lời thề hôn nhân trước bàn thờ tổ tiên.
Có những con người mà sự hiện diện của họ chính là một nghi lễ. Ở các bản Dao trên vùng cao phía Bắc, thầy Tào — hay ông Tào, thầy cúng — là người như thế. Ông không chỉ là người làm lễ. Ông là cầu nối giữa con người với thần linh, với tổ tiên, với những thế lực vô hình mà cả cộng đồng tin rằng vẫn đang chở che cho họ từng ngày.
Người ngoài nhìn vào, dễ nghĩ thầy cúng chỉ là người đọc dăm câu khấn, gõ dăm tiếng chuông. Nhưng với người Dao, thầy Tào là bậc tri thức bản địa: am hiểu chữ Nôm Dao, thuộc lòng hệ thống sách cổ, tinh thông luật tục và âm dương ngũ hành. Tri thức ấy không học ở trường lớp nào — nó được truyền từ thầy sang trò, từ đời này sang đời khác, như một dòng máu chảy ngầm trong lòng dân tộc.

Theo nghiên cứu đăng trên TNU Journal of Science and Technology về thầy Tào trong các nghi lễ vòng đời của người Dao Đỏ, thầy Tào là người chủ lễ, người hướng đạo tâm linh và là người truyền thừa văn hóa dân tộc — không có sự hiện diện và dẫn dắt của thầy, nghi lễ không thể diễn ra. Thầy xem ngày lành, chọn giờ tốt, triệu thỉnh thần linh và tổ tiên về chứng giám; từng bước của nghi lễ đều do thầy điều khiển.
Người Dao gọi thầy Tào bằng những cái tên đầy kính sợ: người “mắt sáng”, “quan lại của thế giới âm” — những người mang sứ mệnh cứu nhân độ thế. Trước khi hành nghề, người thầy phải thề trước bàn thờ tổ nghề: có người mời đi làm lễ, nếu đi được thì không được từ chối, không trọng giàu khinh nghèo; làm lễ xong, gia chủ biếu bao nhiêu cũng vui vẻ nhận, không bao giờ ra giá. Đó là đạo đức nghề nghiệp được ghi trong lòng người, theo ghi chép của Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo (số 8-2022).

Báo Thanh Niên từng viết: để học thành một thầy cúng cao tay, có thể hành lễ cấp sắc lên 12 đèn, khó hơn nhiều việc đào tạo một chức danh tiến sĩ. Đời người Dao, từ lúc sinh ra đến khi về với tổ tiên, có ba nghi lễ trọng đại — lên 3 đèn, lên 7 đèn, lên 12 đèn — và cả ba đều cần bàn tay thầy cúng. Không có thầy, không thể lên đèn.



I. Người giữ hồn
The Keepers of the Soul
Hãy nhìn kỹ những khuôn mặt này. Không có vẻ gì là “thần bí” theo kiểu người ta vẫn tưởng tượng — chỉ là những người đàn ông bình dị, áo chàm, khăn xếp, nếp nhăn hằn sâu như rãnh nương. Nhưng đằng sau vẻ bình dị ấy là cả một kho tàng: hàng trăm bài cúng bằng thứ giai điệu cổ xưa trầm hùng, hàng chục pho sách chữ Nôm, và khả năng “nhìn” thấy những điều người thường không nhìn thấy.
Trong các đại lễ như lễ cấp sắc hay lễ làm chay, thầy cúng cao tay được coi là hiện thân của các vị thần tối cao trong Đạo giáo — Tam Thanh gồm Ngọc Thanh, Thượng Thanh, Thái Thanh. Khoảnh khắc ông khoác lên mình bộ áo lễ, đội chiếc mũ vẽ mặt thần, ông không còn là người nông dân của bản nữa — ông trở thành chiếc cầu nối sống giữa hai cõi.

Uy quyền của thầy cúng không tự nhiên mà có. Nó được dựng lên từ vị trí tôn giáo, từ năng lực tâm linh mà cộng đồng chứng kiến qua năm tháng, và từ tiếng nói có trọng lượng trong đời sống xã hội. Lời nói của thầy có sức hướng dẫn tư tưởng và hành động của cả thôn bản — điều mà các nhà nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam cũng đã ghi nhận.
II. Sách cổ và lời thiêng
Ancient Books and Sacred Words
Nếu thầy Tào là người giữ hồn, thì sách cổ chính là nơi hồn ấy trú ngụ. Những pho sách chữ Nôm Dao — thứ chữ Hán Tạng được người Dao gìn giữ qua hàng trăm năm — ghi chép tất cả: bài cúng, luật tục, tên các vị thần, đường đi của linh hồn sau khi chết. Mỗi trang giấy dó ngả màu thời gian là một cánh cửa mở vào thế giới tâm linh của dân tộc.

Các bài cúng không phải lời nói thông thường. Chúng được xướng lên bằng những giai điệu cổ xưa, trầm hùng, mang âm hưởng thâm nghiêm của nghi lễ. Người được cấp sắc — nhiều người chính là học trò của thầy — phải học thuộc tên âm của mình, thuộc bài cúng, học cách sử dụng pháp khí: kiếm gỗ, chuông, trống, thanh đao. Tri thức ấy, theo nghiên cứu của TNU Journal, được truyền khẩu trực tiếp từ thầy sang trò, không qua một giáo trình nào.
Có những tờ sớ màu hồng, chữ chi chít, được giương cao lên trong đêm lễ như một bức thư gửi lên trời. Có những buổi chiều, thầy ngồi một mình bên hiên, lật giở pho sách đã sờn mép — và trong khoảnh khắc ấy, quá khứ mấy trăm năm như ùa về, ngồi xuống bên cạnh ông.




Truyền nghề cho học trò cũng là truyền ấn tín. Người thầy trao cho trò không chỉ con chữ, mà cả quyền được đối thoại với thần linh — một quyền năng mà cộng đồng công nhận, và tổ tiên chứng giám.

III. Tranh thờ — cánh cửa giữa hai cõi
Paintings That Open the Other World
Mỗi buổi lễ của thầy Tào thực chất là một màn trình diễn tổng hợp của văn hóa dân gian — và bộ tranh thờ chính là sân khấu thiêng liêng nhất. Trước khi dùng, phải làm lễ treo tranh: tranh Tam Thanh ở giữa — Nguyên Thủy Thiên Tôn tượng trưng cho khởi nguồn vũ trụ, hai bên là Linh Bảo Thiên Tôn và Thái Thượng Lão Quân điều hòa âm dương; xung quanh là Ngọc Hoàng, Tứ phủ, Thập điện Minh Vương; phía dưới là 120 binh mã hộ tống. Ba bức Tam Thanh luôn treo gần nhau, không bao giờ tách rời.

Theo nhà nghiên cứu Hoàng Thị Thu Hường (Viện Nghiên cứu Tôn giáo, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam), tranh thờ là vật thiêng liêng — nơi trú ngụ của các vị thần, là linh hồn của cộng đồng; mỗi dòng họ phải sở hữu ít nhất một bộ tranh do trưởng tộc cất giữ. Còn theo nghiên cứu của Vũ Hương Giang (Viện Mỹ thuật, Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam, đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Mỹ thuật số 4/2008), tranh thờ chính là “phương tiện biểu hiện tư tưởng, tinh thần — cũng là thứ công cụ bảo bối của thầy Tào”, người được coi là cầu nối giữa thế giới linh hồn và thế giới con người. Sau lễ, thầy phải làm lễ cất tranh: thu hồi âm binh thần tướng trở lại trú ngụ trong tranh, cuộn lại, cất nơi kín. Nếu không làm đủ nghi thức trong các đại lễ thì không được mở tranh.
Người Dao có 7 ngành — Dao Đỏ, Dao Quần Chẹt, Dao Lô Gang, Dao Tiền, Dao Quần Trắng, Dao Thanh Y, Dao Làn Tiển — khác nhau ở trang phục và tiếng nói, nhưng tất cả đều chung một tín ngưỡng: thờ cúng Bàn Vương, thủy tổ của 12 dòng họ. Tương truyền Bàn Vương vốn là Long Khuyển Bàn Hồ, lập công lớn được vua gả công chúa, sinh 6 trai 6 gái thành 12 họ đầu tiên của người Dao. Bàn Vương được cúng chung với tổ tiên mỗi gia đình, và trong các đại lễ — cấp sắc, tẩu slai, chẩy chấu, Tết nhảy, ma chay — đều phải cúng Bàn Vương.

Ngọn đèn dầu trên bàn thờ cháy suốt đêm lễ. Ánh lửa chập chờn soi lên những khuôn mặt thần được vẽ bằng tay từ trăm năm trước — và người xem có cảm giác các vị thần đang thực sự hiện diện, đang lắng nghe.

IV. Lễ cấp sắc — ngưỡng cửa trưởng thành
The Rite of Becoming
Trong đời người đàn ông Dao, có một nghi lễ mà không ai được phép bỏ qua: lễ cấp sắc — còn gọi là lễ “Quá tăng”. Con trai đến tuổi 12–16, qua lễ này thì được công nhận là con cháu của Bàn Vương, bước sang tuổi trưởng thành. Dù già hay trẻ, nếu chưa qua lễ cấp sắc do thầy cúng chủ trì, vẫn bị coi là chưa trưởng thành — khi mất đi không được làm ma theo nghi thức dòng họ, không có vị trí trên bàn thờ tổ tiên. Lễ cấp sắc đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia.

Đêm lễ thường bắt đầu khi bản làng đã chìm vào giấc ngủ. Thầy cả bưng bát nước thánh rắc hạt vừng, dùng cành lá phẩy làm phép. Người thụ lễ ngồi trên ghế, thực hiện nghi thức đội đèn: 3 ngọn đèn cho bậc 3 đèn, 7 ngọn cho bậc 7 đèn, 12 ngọn cho bậc cao nhất — mỗi bậc kéo dài từ 1-2 ngày đến hàng tuần. Thầy đặt tên âm — cái tên thứ ba của đời người, chỉ dùng khi cúng tế, và khi chết đi sẽ là tên của Tiên. Thầy giao âm binh: bậc 7 đèn được cấp 72 binh mã, bậc 12 đèn được cấp 120 binh mã.
Khoảnh khắc thiêng liêng nhất là khi thầy trao thẻ sắc — vật linh thiêng bằng giấy hoặc gỗ, ghi tên pháp đạo, đóng dấu của tổ sư. Từ giây phút ấy, người đàn ông được tổ tiên công nhận là người trưởng thành thực thụ: được lập bàn thờ riêng, được tham gia các nghi lễ của dòng họ, và mới có cơ hội học để trở thành thầy cúng. Người vợ của người được cấp sắc, từ thời điểm này, cũng bước vào giai đoạn kiêng kỵ.

Trong lễ, thầy cúng dùng kiếm pháp, chuông lắc, tù và để ra lệnh cho âm binh, xua đuổi tà ma, giải hạn cho bản làng. Lưỡi kiếm gỗ vung lên trong đêm — người Dao tin rằng nó rạch đôi màn u mê, mở đường cho linh hồn người thụ lễ đi qua các “cửa đạo”, trình diện trước Ngọc Hoàng.



Ngoài hành lễ, thầy Tào còn là người thầy dạy đạo đức: qua các bài cúng và ý nghĩa của tranh thờ, thầy dạy con cháu lòng hiếu kính tổ tiên, tính trung thực, không làm điều ác. Mỗi lễ cấp sắc vì thế cũng là một lớp học làm người — lớp học mà cả bản làng cùng dự.


Khi đêm lễ tàn, đoàn người nối nhau ra về trong sương sớm. Người vừa được cấp sắc bước đi khác hẳn — thẳng lưng hơn, chậm rãi hơn, như thể trên vai vừa được đặt xuống một thứ gì vô hình mà nặng trĩu: trách nhiệm của một người đàn ông đã trưởng thành trước tổ tiên.

V. Thầy cúng trong lễ cưới
The Shaman at the Wedding
Người Dao quan niệm: mọi điều tốt lành nhất đều bắt đầu khi ông mặt trời còn chưa thức dậy. Giờ cô dâu khởi hành, bước ra khỏi nhà và bước vào nhà chồng — tất cả đều nằm trong những nghi lễ quan trọng, và giờ giấc phụ thuộc vào thầy cúng. Trước khi cô dâu về nhà chồng, thầy cúng làm lễ trình báo tổ tiên nhà gái; khi đoàn đưa dâu đến nhà trai, thầy lại cúng trình báo tổ tiên nhà trai, mời tổ tiên về dự và phù hộ cho đôi trẻ.

Người Dao Đỏ quan niệm khi người con gái đi lấy chồng, không để mặt trời nhìn thấy — sợ mất vía cô dâu. Vì thế cô dâu phải vào nhà chồng trong khoảng giờ tốt, thường từ 2 đến 11 giờ. Chiếc khăn che mặt, chiếc ô che đầu — không phải để làm đẹp, mà để che chở cho vía của cô dâu trên đoạn đường chuyển tiếp thiêng liêng nhất của đời người.
Trong lễ cưới, thầy cúng làm phép thánh hóa chiếc chiếu hoa, xua đuổi tà ma và những ngày sinh tháng đẻ không đẹp của cô dâu chú rể, chỉ giữ lại những điều tốt lành. Rồi thầy làm thủ tục buộc dây tơ hồng, trao đôi chén rượu hồng, chủ trì lễ bái đường trước bàn thờ tổ tiên. Từng bước, từng bước — không vội vã, không ồn ào — như chính cách người Dao sống với thần linh của mình.

Có những đêm, sau khi lễ cưới tàn, các cụ già vẫn ngồi lại bên bếp lửa. Họ không nói nhiều. Chỉ nhìn đống lửa, như nhìn vào một điều gì đã mất và đang còn. Ngọn lửa ấy — cũng như niềm tin vào thầy Tào, vào tổ tiên — vẫn cháy, âm ỉ mà bền bỉ, qua bao thế hệ.
Ngày nay, có những thầy cúng đồng thời là cán bộ, là người có uy tín được Nhà nước công nhận. Sự kết hợp giữa uy tín chính trị — xã hội và uy tín tâm linh khiến họ trở thành cầu nối vững chắc: vừa vận động bà con xóa bỏ hủ tục lạc hậu, tiết kiệm trong ma chay cưới xin, vừa bảo tồn nguyên vẹn những giá trị văn hóa tốt đẹp của tổ tiên.


“Nhịp trống chiêng, tiếng chuông đồng ngân lên trong bản nhỏ không chỉ là âm thanh của tín ngưỡng, mà còn là nhịp đập của bản sắc văn hóa được gìn giữ qua hàng trăm năm giữa đại ngàn.”
— Ghi chép về đời sống tâm linh người Dao
Tư liệu tham khảo
- Nghiên cứu “The Tao ritual specialist in life-cycle rituals of the Red Dao people” — TNU Journal of Science and Technology. jst.tnu.edu.vn
- Bài nghiên cứu về vai trò thầy Tào — Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 8-2022. vjol.info.vn
- “Đi về miền Dao: Sư công tiền mã của người Dao” — Báo Thanh Niên. thanhnien.vn
- “Uy quyền thầy cúng người Dao” — VOV4. vov4.vov.vn
- “Lễ cấp sắc của người Dao” — Ủy ban Dân tộc. ubdt.gov.vn
- “Nghi lễ cấp sắc của người Dao” — Cục Di sản văn hóa. dsvh.gov.vn
- “Đặc sắc tranh thờ trong nghi lễ cấp sắc của người Dao” — Văn nghệ Thái Nguyên. vannghethainguyen.vn
- Hoàng Thị Thu Hường, “Tranh thờ, đám chay và thần linh của người Dao Quần Chẹt” — Viện Nghiên cứu Tôn giáo. lib.vn
- “Lễ cúng Bàn Vương — tín ngưỡng thờ chó của người Dao” — Bảo tàng. vnmh.com.vn
- “Lễ cúng Bàn Vương — Sợi dây gắn kết cộng đồng Dao đỏ” — Báo Lào Cai. baolaocai.vn
- “Cấp sắc – Nghi lễ bắt buộc với người đàn ông Dao trưởng thành” — VOV/Báo Gia Lai. gialaitv.vn
- Vũ Hương Giang, “Một số tranh thờ Đạo giáo của người Dao ở Việt Nam” — Tạp chí Nghiên cứu Mỹ thuật, số 4/2008, Viện Mỹ thuật, Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam.
- Sách “Các dân tộc ở Việt Nam”, Tập 4 — Viện Dân tộc học, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2018.
Tất cả hình ảnh trong album đều do Nguyễn Sơn Tùng trực tiếp ghi lại. Nội dung bài viết mang tính tư liệu tham khảo, được trình bày dưới góc nhìn của tác giả, không thay thế các công trình nghiên cứu khoa học hay hệ thống phân loại dân tộc học chính thức.
Nguyễn Sơn Tùng
Photographer | Art Photography
Culture • People • Mountain Life
(Photographs © 2017-2026 Nguyễn Sơn Tùng. All Rights Reserved Ⓡ)






















