Lan Ca — A Touch of Red in a Valley of Stone
Lân Cà · Hưng Vũ · Bắc Sơn · Lạng Sơn

Lân Cà không nằm ở nơi mặt đường nhựa phẳng lì hay những dãy phố sáng đèn. Nó lọt thỏm giữa thung lũng đá Bắc Sơn, nơi mây chiều thường hay sà thấp xuống mái ván sa mộc, và thời gian hình như chầm chậm dừng lại ở khoảng hiên nhà.
Đi hơn trăm cây số từ thành phố Lạng Sơn, qua hết những cung đường đèo đá của vùng Bắc Sơn, mới tới được thôn nhỏ này. Lân Cà chỉ có hơn sáu mươi hộ dân, phần lớn là người Dao, sống lặng lẽ giữa thung lũng đá vôi tự bao đời. Đây vẫn là một thôn vùng cao đặc biệt khó khăn — nhưng có lẽ chính cái khó, cái xa ấy lại giữ cho nơi này một vẻ nguyên sơ hiếm hoi: không ồn ào, không vội vã, chỉ có khói bếp, tiếng ngựa và những con người hiền hậu.

I. Sắc đỏ trên nền đá xám
Red upon grey stone
Dân ở đây đa phần là người Dao. Mái nhà sàn gỗ qua mấy đời nắng mưa đã ngả màu xám bạc, thâm trầm như chính cái tính lặng lẽ của bà con. Ở Lân Cà, bước chân ra cửa là gặp đá, vạt ngô gieo trên hốc đá, cỏ xanh mọc chen kẽ đá. Nhưng cái màu xám lạnh của núi rừng lại làm nền cho những vạt áo thổ cẩm rực rỡ. Sắc đỏ trên chiếc khăn đội đầu của người phụ nữ Dao, nụ cười trong trẻo của đứa trẻ thơ ngây ngồi bên ngưỡng cửa, hay bóng dáng chú ngựa trắng thong dong đứng tựa chân cầu thang gỗ—tất cả cứ tự nhiên quyện vào nhau, thơ và mộc mạc đến lạ.

Nhìn gần mới thấy hết cái tinh tế trong bộ trang phục của người phụ nữ Dao nơi đây. Mái tóc được sơn theo lối cổ: phần tóc quanh trán làm sạch, để lộ vầng trán cao và sáng, ôm lấy chiếc khăn thêu — phía trước là dải vải đỏ thẫm, hai bên buông xuống những chuỗi hạt cườm đủ sắc màu. Cổ đeo vòng kiềng bạc trắng, to và nặng, chồng lên nhau như chính những năm tháng đời người. Áo chàm đen trầm, nhưng ngực áo và gấu tay thì thêu kín hoa văn đỏ, xanh, vàng — những mũi thêu nhỏ li ti mà chỉ đôi tay người phụ nữ vùng cao mới đủ kiên nhẫn để làm nên.
Trong những nếp nhà sàn ấy, bàn thờ tổ tiên luôn đặt ở nơi trang trọng nhất. Như bao gia đình Dao khác, bà con Lân Cà giữ nếp thờ cúng tổ tiên, hướng về Bàn Vương — thủy tổ của tộc người — và những câu chuyện cội nguồn vẫn được các cụ kể lại bên bếp lửa, từ đời này sang đời khác.



II. Con ngựa trắng nơi chân cầu thang
The white horse by the wooden stairs
Ở Lân Cà, con ngựa không chỉ là sức kéo trên những con dốc đá. Nó sống ngay trong sân nhà, ăn thóc từ lòng bàn tay người, đứng thong dong dưới gầm sàn trong lúc cụ bà ngồi trên ngưỡng cửa nhìn xuống — như một người bạn già của cả gia đình. Có con chó vàng chạy quanh sân, có đàn lợn con rúc dưới sàn gỗ; tất cả cứ thế chung sống, bình thản và gắn bó, như thể ngôi nhà sàn này là một thế giới nhỏ mà mọi sinh linh đều có phần của mình.








III. Bếp lửa, ngô vàng và những nụ cười
Hearth fire, golden corn and quiet smiles
Gian bếp là trái tim của ngôi nhà sàn Lân Cà. Lửa cháy ngay giữa sàn gỗ, khói bốc lên quyện vào những vệt nắng lọt qua khe vách — có vệt nắng cong cong như hình trái tim. Quanh bếp lửa ấy, bà ngồi khuấy nồi, cháu nhỏ ngồi chơi với thanh củi; bà ngồi sàng ngô, đứa cháu ngồi nhìn; những đứa trẻ lớn lên trong mùi khói bếp như thế, và những người mẹ, người bà cũng đã già đi bên bếp lửa như thế. Mọi chuyện vui buồn của bản, của nhà, đều từng đi qua ánh lửa này.






Người ta bảo Trấn Yên giờ đã sáp nhập thành Hưng Vũ, những con đường liên thôn như Lân Cà – Lân Hoèn cũng dần thâm hậu nhựa mới, đoạn đèo Lân Cà lắm hố sụt nguy hiểm năm nào cũng đã được chính quyền gia cố xong xuôi. Đường xá thênh thang hơn, việc đi lại bớt gập gềnh hơn, nhưng cái “hồn” của Lân Cà thì vẫn nguyên vẹn ở đó.
Cái “hồn” của Lân Cà thì vẫn nguyên vẹn ở đó.
Nó nằm trong cái mùi khói bếp ngai ngái quyện với sương núi mỗi chiều, nằm trong tiếng chân ngựa gõ lách cách trên thung lũng, và trong cái tình người vùng cao sâu đằm như vò rượu men lá vừa mở nắp. Lân Cà không dành cho người đi vội; nó là nơi để chậm lại, để ngắm, và để thấy lòng mình dịu lại giữa bình yên.





