Phóng sự văn hóa — Dân tộc học

One people, many mountains — the Yao, from the legend of King Pan to the long hair of Huangluo

TỪ ĐỘNG ĐÌNH HỒ ĐẾN LIÊN NAN, TỪ BA CHẼ ĐẾN CALIFORNIA

“There would be no Yao without the mountains of South China.”
“Không có những dãy núi phương Nam thì không có người Yao.” — Tục ngữ người Yao

Bài báo này không thay thế một công trình dân tộc học, và cũng không nên được đọc như vậy. Nó là một bản tổng hợp báo chí từ chính những tư liệu mà cộng đồng đã chia sẻ, đã đối chiếu với điều tra dân số và đã phân biệt rõ đâu là truyền thuyết, đâu là luận giải của học giả, đâu là số liệu đã kiểm chứng. Nếu bạn đọc có thêm tư liệu — một cuốn gia phả, một tấm ảnh cũ, một bài hát cúng — xin hãy chia sẻ: gia phả của người Yao vẫn đang được viết tiếp, và mỗi tư liệu mới đều có thể là một trang nữa.

Cùng một tổ tiên thần thoại, cùng một ngày giỗ tổ 16 tháng 10 âm lịch, cùng một niềm tin thêu lên áo — nhưng ở mỗi biên giới, họ lại mang một tên gọi khác: Dao ở Việt Nam, Yao ở Trung Quốc, Iu Mien ở Hoa Kỳ. Mười lăm tư liệu được chia sẻ trên Facebook trong bốn năm qua, khi đặt cạnh nhau và đối chiếu với điều tra dân số, trở thành một cuốn gia phả mở của tộc người Yao: từ huyền thoại vượt đại dương, cuộc tranh luận Bàn Vương hay Bàn Hoàng, đến những bộ trang phục sặc sỡ, những mái tóc dài hai mét và một cộng đồng đã đi xa đến tận bên kia Thái Bình Dương.

I. Trước hết, gọi tên cho đúng

Muốn hiểu một tộc người, trước hết phải gọi đúng tên họ. Và ngay ở điểm khởi đầu này, người Yao đã đặt ra một bài học về sự cẩn trọng — bởi cái tên của họ thay đổi theo biên giới, theo thời đại và theo cách mà chính họ tự gọi mình.

Yao – mượn âm từ tiếng Hán (瑶族 – phiên âm: Pinyin (Yáo zú), nghĩa là Dao tộc). Từ Yao cũng được cộng đồng người Dao Quốc Tế ghi nhận như một cách viết tên tộc người mình— Ghi chú về tên gọi Yao, do người sưu tầm tư liệu cung cấp để trích dẫn trong bài viết này

Trong lịch sử, người Yao từng có ít nhất 30 tên gọi khác nhau, đặt theo cách sản xuất, lối sống, trang phục và đồ trang sức; tên gọi “Yao” chỉ thành tên chính thức sau năm 1949, theo bài tổng quan của Bộ Ngoại giao Trung Quốc. Ở Việt Nam, họ là dân tộc Dao — 891.151 người theo Tổng điều tra 2019, với các nhóm Lù Gang, Làn Tẻn, Đại Bản, Dao Đỏ, Dao Quần Chẹt, Dao Thanh Y, Dao Áo dài, Dao Quần Trắng… Khoảng một nửa người Yao nói tiếng Yao thuộc ngữ hệ H’Mông – Mien; xưa họ chưa có chữ viết riêng, chỉ khắc vạch lên gỗ, thẻ tre, về sau dùng chữ Hán và chữ Nôm Dao.

Dân số phải đọc kèm thời điểm thống kê. Người Yao ở Trung Quốc tăng từ 2.134.013 người (1990) lên 3.309.341 người (2020), khoảng 70% sống ở Quảng Tây, còn lại ở Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Đông, Quý Châu, Giang Tây. Cộng thêm người Dao ở Việt Nam, khoảng 45.000–46.000 người Iu Mien ở Thái Lan, khoảng 20.000 người ở Lào và 50.000–60.000 người Iu Mien ở Hoa Kỳ, tổng cộng toàn cầu ước chừng 4–5 triệu người. (Con số 2,13 triệu mà tài liệu của Bộ Ngoại giao Trung Quốc dẫn theo năm 2015 đã lạc hậu so với điều tra 2020 — bài viết ghi rõ để bạn đọc không nhầm.)

Phụ nữ Yao làng Huangluo, Quảng Tây, với mái tóc đen dài


Ở Huangluo, tóc dài là biểu tượng của cuộc sống lâu dài và thịnh vượng — và cũng là một “bảo tàng sống” của người Yao đương đại. (Ảnh: Nikolay Korzhov và Andrey Kovalenko / Al Jazeera)

II. Huyền thoại cội nguồn: Bàn Hồ và chuyến vượt đại dương

Mọi tộc người đều có một câu chuyện khởi nguyên, và câu chuyện của người Yao bắt đầu bằng một con chó thần. Theo Hậu Hán thư, tổ tiên họ là Bàn Hồ (Panhu) — con chó lông ngũ sắc đã cứu vua, được gả công chúa, sinh sáu trai sáu gái, truyền lại 12 họ Yao, và về sau được tôn làm Bàn Vương, ông tổ chung.

Gắn với Bàn Vương là truyền thuyết “vượt đại dương”: 12 họ đi 12 thuyền qua biển lớn, gặp sóng gió, khấn cầu vua Pan phù hộ, sóng yên biển lặng, họ cập bến an toàn ở Sanjiangkou rồi làm lễ trả ơn dưới chân tường đá. Tác giả Zhao Qiang đã dành một công trình luận chứng cho tính xác thực lịch sử của truyền thuyết này: ông truy niên đại từ thời Đông Chu tới Tống — Nguyên; nhận diện Sanjiangkou với vùng núi Longjiao bên hồ Động Đình (Hồ Nam); dẫn các đợt khảo sát hàng trăm di chỉ mộ đá, nhà đá, chòi đá ở Hồ Nam và Hồ Bắc; chỉ ra 128 bãi đá ở núi Thạch Oa và 96 cọc đá ở hố Đối Cửu đều quay về hướng đông — hướng Thiên Môn mà thầy cúng ngày nay vẫn hướng mặt khi hành lễ; và nhắc tới bộ kinh điển “Hoàn Bàn Vương nguyện” 652 trang, xuất bản năm 2002.

Ghi chú của người viết: Cần phân biệt ba tầng. Chính Zhao Qiang cũng mở đầu rằng truyền thuyết này “chỉ được thấy trong các truyền khẩu của người Yao và trong các ghi chép dữ liệu dân gian của người Yao, và không có sử liệu chính thức”; việc nhận diện các bãi đá là đàn tế trả ơn là cách đọc của một đoàn khảo sát văn hóa Yao năm 2017–2018, trước đó ngành văn vật địa phương từng ngờ đó là mộ đá. Truyền thuyết thuộc về ký ức cộng đồng; di tích thuộc về khảo cổ; còn cách diễn giải di tích thì luôn cần thêm bằng chứng và tranh luận.

III. Bàn Vương hay Bàn Hoàng: một cuộc tranh luận chữ nghĩa

Tháng 11/2020, khi lễ hội Bàn Vương chuẩn bị diễn ra tại Ba Chẽ, Quảng Ninh, một câu hỏi tưởng nhỏ đã làm nóng cộng đồng: ông tổ phải gọi là Bàn Vương (盤王) hay Bàn Hoàng (盤皇)? Tiến sĩ Bàn Tuấn Năng — Viện Văn hóa Phát triển, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh — đã viết một bài luận 10 điểm. Bài báo này tóm lược trung thực luận giải của ông, không coi đó là kết luận chung của giới nghiên cứu.

Theo ông, trong chữ Nôm Dao, Vương (王) và Hoàng (皇) cùng đọc là “Huùng”, nên sách cổ nơi chép Bàn Hoàng, nơi chép Bàn Vương là điều dễ hiểu. Hoàng nghĩa gốc là “to lớn” — nếu hiểu Vương là xưng vua thì Hoàng còn lớn hơn nhiều; sách cổ có câu “Bàn Hoàng thánh đế — Bàn Cổ thánh nhân”, đề cao Bàn Hoàng hơn cả Bàn Cổ. Ông cho rằng từ khi Nho giáo xâm nhập, vai trò Thiên tử lấn át, Bàn Hoàng dần bị chuyển thành Bàn Vương. Về thực hành, từ năm 1984, sau các hội thảo quốc gia và quốc tế, người Yao ở Trung Quốc lấy ngày 16/10 âm lịch làm ngày giỗ tổ và dùng cụm từ “Lễ hội Bàn Vương” — tên gọi đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chấp thuận, Ủy ban Nhân dân tỉnh Quảng Ninh phê duyệt. Ông kết luận bằng nguyên tắc dùng theo tiền lệ đã có, đồng thời nhắc khía cạnh “lợi bất cập hại”: một quyết định tên gọi, khi cộng đồng Dao quốc tế đang quan tâm, có thể nảy sinh vấn đề ngoại giao chưa lường hết.

Điều đáng giữ lại từ bài luận không phải sự hơn thua một chữ, mà là phương pháp: một học giả người Dao đối thoại với văn bản cổ của dân tộc mình bằng âm đọc Nôm Dao, bằng lịch sử chữ nghĩa và bằng thực tiễn lễ hội. Các luận điểm táo bạo trong bài có thể còn được giới nghiên cứu tranh luận — nhưng một thực tế không ai phủ nhận: ngày 16/10 âm lịch đã thành ngày hội chung, nơi mọi cách gọi đều quy về một ông tổ.

Tượng Bàn Vương tại gian thờ chính, lễ hội Bàn Vương ở Ba Chẽ, Quảng Ninh


Tượng Bàn Vương tại gian thờ chính trong lễ hội Bàn Vương ở Ba Chẽ, Quảng Ninh — ông tổ được thờ cúng hai bên biên giới, với cùng một ngày giỗ tổ. (Ảnh: Báo Quảng Ninh)

IV. Niềm tin được thể hiện trên quần áo

Nếu phải chọn một vật chứng sống động nhất cho văn hóa Yao, đó là trang phục. Nhà nghiên cứu Quách Chí Đông viết trên China Today: hoa văn trên áo Yao “không chỉ đóng vai trò như một vật trang trí đẹp mắt mà còn trở thành vật mang văn hóa Yao”. Chỉ nhìn áo, người ta có thể đoán được quê quán của người mặc.

Mỗi nhóm một “bản sắc”. Người Yao quần trắng ở Nandan (Quảng Tây) mặc áo xanh đậm thêu hình gà, quần trắng với năm họa tiết đỏ ở đầu gối — tượng trưng dấu tay đẫm máu của tổ tiên thuở chiến đấu. Hồng Dao ở Long Thắng chủ đạo màu đỏ: áo thêu vật tổ, rồng, phượng, hoa lá trên nền xanh đậm, ngực có hai họa tiết “Con dấu Vua Nghiêu”. Lan Điền Dao ở Hà Khẩu (Vân Nam) mặc áo đen cổ nhọn trắng, viền cổ đính cúc bạc giữ hai bó len sặc sỡ trước ngực. Hồng Đầu Dao ở Kim Bình đội mũ quấn vải đỏ hình nón như bông hoa chuối đang nở — chính chiếc mũ đặt tên cho nhóm. Quá Sơn Dao ở Giang Vĩnh (Hồ Nam) giản dị hơn: xanh đậm làm chủ đạo, áo choàng, quần ống rộng, trang sức bạc và sừng bò. Ở Việt Nam cũng vậy: Dao Đỏ, Dao Quần Chẹt, Dao Thanh Y, Dao Áo dài, Dao Quần Trắng — mỗi nhóm một bảng màu, một kiểu mũ, một cách thêu riêng.

Xuyên suốt các nhóm là hai hệ hoa văn tín ngưỡng. Một là họa tiết chó: hậu duệ của chó rồng Bàn Hồ thêu hình chó bằng sợi đỏ, trắng ở những vị trí trang trọng nhất của áo, váy, khăn, thắt lưng. Hai là họa tiết cây: tổ tiên sống trên núi nhiều đời — hái quả, dựng nhà bằng gỗ, hái thuốc khi ốm — nên cây lá xum xuê, đứng thẳng tắp, tượng trưng sức sống dẻo dai, được thêu vào vị trí nổi bật nhất. Trang phục, vì thế, không chỉ để mặc: nó là cuốn sách đầu tiên của người Yao.

V. Lễ hội Bàn Vương: ngày hội chung của một tộc người

Ngày 16 tháng 10 âm lịch hằng năm, người Yao khắp nơi mặc bộ đồ đẹp nhất, tụ họp, hát “Hợp xướng của vua Panwang”, múa trống dài, dọn những bữa tiệc sang trọng nhất trong năm. Lễ hội Bàn Vương là lễ hội lớn nhất của người Yao, với bề dày hơn 1.700 năm theo China News Service. Tại Quế Lâm, đoàn rước mang cờ vàng, trống lớn; phụ nữ múa quạt, múa váy xòe; ngôi làng nghìn năm tuổi ở Liên Nam năm 2021 còn tổ chức lễ hội đèn lồng vua Bàn Vương đầu tiên, trang hoàng làng bằng hàng nghìn chiếc đèn lồng.

Không thể thiếu trong lễ hội là thầy cúng — sư công (师公). Phóng sự của Đài truyền hình Quảng Tây dành trọn thời lượng cho vai trò của họ, với các nghi lễ “lên núi đao” (上刀山) và “xuống biển lửa” (下火海) — những thử thách từng gắn với lễ trưởng thành của con trai, trước khi được kết hôn và tham gia việc chung. Bài viết của Bộ Ngoại giao Trung Quốc ghi nhận một chuyển biến đáng quý: “với kiến thức khoa học và văn hóa ngày càng tăng, người Yao đã tự chủ động loại bỏ những phong tục tập quán bất hợp lý trong những thập kỷ gần đây, đồng thời giữ gìn những phong tục tập quán lành mạnh”. Giữ lửa, không giữ tro — đó là thái độ của một nền văn hóa đang sống.

Lễ hội cũng mang nhiều sắc thái địa phương: ở Vân Nam là “múa năm thu hoạch, hát vì một ngày mai tốt đẹp hơn trên dãy núi Yao” — nơi có 183.000 người Yao thuộc bốn nhánh Lan Điền, Quá Sơn, Sơn và Kinh Đông. Và đời sống tình cảm vẫn chảy trong lễ hội: ngày 20/5/2024, 24 cặp đôi người Dao ở Vĩnh Châu (Hồ Nam) tổ chức đám cưới tập thể truyền thống — chú rể cõng cô dâu, cô dâu đội khăn voan đỏ, cầm ô đỏ. Trong phong tục Yao, hát đối đáp là cách tán tỉnh chủ yếu, chàng trai tự chọn người yêu, cưới xin có sự đồng ý của cha mẹ hai bên.

Đội nữ múa trống dài trong lễ hội Bàn Vương ở Quế Lâm, Quảng Tây


Đội nữ múa trống dài trong lễ hội Bàn Vương ở Quế Lâm, Quảng Tây. Ngày 16/10 âm lịch — từ Quế Lâm đến Liên Nam, từ Vân Nam đến Ba Chẽ, cùng một ngày hội, cùng một ông tổ. (Ảnh: People’s Daily Online)

VI. Đời sống thường ngày: tóc dài, trà dầu và những nếp nhà sàn

Rời lễ hội, đời sống thường ngày của người Yao cũng đầy chi tiết đáng ghi. Ở làng Hoàng Lạc (Huangluo), Quảng Tây — khoảng 400 người, gần như biệt lập cho tới năm 2002 — phụ nữ nổi tiếng với mái tóc đen dài gần hai mét: mỗi cô gái chỉ cắt tóc một lần trong đời, ở tuổi 16 đến 18, và tóc dài là biểu tượng của sống lâu, thịnh vượng. Dệt một bộ trang phục truyền thống bằng khung cửi gỗ có thể mất tới ba tháng. Ngày nay phụ nữ Hoàng Lạc hát dân ca, múa cho khách du lịch và kể lại lịch sử dân tộc mình — một mô hình du lịch cộng đồng mà nhiều bản làng Việt Nam cũng đang học hỏi.

Cũng ở Quảng Tây, vùng Ba Mã nổi tiếng với tỷ lệ người trăm tuổi rất cao, đến mức có bài viết gọi người Yao là “dân tộc sống lâu nhất ở Trung Quốc”. Lương thực chính là gạo, ngô, khoai; phía bắc Quảng Tây có “trà dầu” — cá chiên trong dầu nấu thành súp đặc, mặn, ăn với gạo phồng hoặc đậu nành; có món “chim ngâm” muối bột gạo đậy kín, và tục kiêng thịt chó. Nhà Yao điển hình là nhà gỗ tre ba gian: khách ở giữa, ngủ hai bên, bếp ở góc phòng. Trong sản xuất, hình thức hợp tác nguyên thủy “vừa hát vừa đào” rất thú vị: vụ cày xuân, 20–30 hộ làm lần lượt hết nhà này đến nhà khác, một thanh niên đứng ra đồng đánh trống dẫn đầu hát. Những chi tiết ấy giải thích vì sao người Yao gắn bó với núi rừng đến vậy — và vì sao mỗi họa tiết trên áo đều bắt đầu từ một sinh kế cụ thể.

VII. Người Yao toàn cầu: bảo tàng, cộng đồng hải ngoại và những tấm ảnh cũ

Câu chuyện người Yao không dừng ở biên giới Trung Quốc — Việt Nam. Tại Liên Nam, Quảng Đông, Bảo tàng Yao Trung Quốc — diện tích xây dựng 14.566 m², khai trương tháng 1/2013 — tự đặt mục tiêu “có trụ sở tại Quảng Đông, hướng ra cả nước, và vươn ra thế giới”, trở thành cửa sổ quan trọng để hiểu lịch sử và văn hóa Yao.

Bên kia Thái Bình Dương, cộng đồng Iu Mien tại Hoa Kỳ có khoảng 50.000–60.000 người, với Trung tâm Cộng đồng Iu Mien, những bức chân dung tổ tiên treo trên tường và những tấm vải thêu nhiều màu. Và trong một album 37 tấm ảnh cũ được chia sẻ trên Facebook — lấy từ cuốn sách “THE YAO” của nhà dân tộc học người Pháp Jess G. Pourret (Thames & Hudson, London, 2002; bản River Books, Bangkok) — người xem bắt gặp những phụ nữ Yao bế trẻ em, những nhóm đàn ông trong trang phục truyền thống, những chiếc mũ đội đầu cầu kỳ của một thế kỷ trước. Cuốn sách gần 300 trang ấy là kết quả 12 năm điền dã, khảo sát hai nhánh Mien và Mun của người Yao ở bốn nước Trung Quốc, Việt Nam, Lào và Thái Lan. Đặt cạnh ảnh lễ hội hôm nay, ảnh cũ cho thấy một sự liên tục hiếm có: trang phục, mũ áo, cách búi tóc của người Yao một thế kỷ trước và hôm nay vẫn nhận ra nhau.

Bìa cuốn sách THE YAO của Jess G. Pourret (Thames & Hudson, 2002)


Bìa cuốn “THE YAO” (Jess G. Pourret, Thames & Hudson, 2002) — nền vải xanh thẫm, tấm ảnh đen trắng những người phụ nữ Yao cưỡi ngựa, và dải thổ cẩm thêu tay chạy ngang chân bìa: ba lớp hình ảnh gói trọn một tộc người.

VIII. Người Iu Mien ở Thái Lan: một nhánh Dao nơi xứ chùa vàng

Trong bốn nước mà cuốn sách của Pourret khảo sát, Thái Lan là trường hợp đặc biệt nhất: toàn bộ người Yao trên đất Thái chỉ thuộc về một nhánh duy nhất — người Iu Mien. Nhà dân tộc học Hjorleifur Jonsson, người nhiều năm điền dã ở Nan và Chiang Rai, đúc kết: mọi người Yao của Thái Lan đều là người Mien. Khác hẳn Việt Nam và Trung Quốc, nơi tên gọi Dao — Yao bao trùm nhiều nhánh khác xa nhau, cộng đồng nơi đây nói chung một thứ tiếng (thuộc nhánh Mienic, ngữ hệ H’Mông – Mien), theo một đức tin Đạo giáo thờ Bàn Vương, và giữ chung một cuốn chiếu thư Quá Sơn Bảng. Dân số của họ tăng đều qua các đợt thống kê làng bản của nhà nước Thái: 33.997 người năm 1986, 40.371 người năm 1995, và 45.571 người thuộc 178 làng vào năm 2002 — lần thống kê chi tiết gần nhất; ngày nay các cơ sở dữ liệu quốc tế ước tính khoảng 45.000–46.000 người.

Ba tỉnh miền Bắc — Chiang Rai, Nan, Phayao — chiếm hơn ba phần tư dân số; làng truyền thống thường nhỏ, chừng 15–40 nóc nhà trên sườn núi cao khoảng 1.000–1.300 mét. Điểm cực nam có quy mô là cụm Khlong Lan ở tỉnh Kamphaeng Phet, còn tỉnh Phetchabun chỉ có đúng một làng, 104 người theo thống kê 2002.

Biểu đồ dân số Iu Mien tại Thái Lan qua các đợt thống kê


Bốn thập kỷ, một đường tăng đều — cộng đồng Iu Mien lớn dần theo nhịp tự nhiên, không có những cú nhảy số liệu đáng ngờ.
Biểu đồ phân bố dân số Iu Mien theo tỉnh, thống kê năm 2002


Bốn tỉnh còn lại gồm Sukhothai (673 người), Tak (420), Kanchanaburi (212) và Phetchabun (104) — những chấm nhỏ trên bản đồ, nhưng mỗi chấm là một cộng đồng còn giữ tiếng nói và lễ nghi của mình.

Về chữ viết, cộng đồng Iu Mien ở Thái Lan cùng lúc dùng tới bốn hệ chữ: chữ Hán cho sách lễ và gia phả; chữ Latinh cổ do giáo sĩ xây dựng ở miền Bắc Thái giữa thế kỷ 20; chữ Thái trong đời sống học đường; và hệ chữ thống nhất Iu Mien Unified Script ra đời năm 1984 tại một hội nghị ở Quảng Đông, với đại biểu từ cả Trung Quốc, Thái Lan và Hoa Kỳ. Về tín ngưỡng, họ nối tiếp trọn vẹn truyền thống đã kể ở các phần trước: lễ phong sắc kwa tang — “treo đèn” — kéo dài ba ngày ba đêm, cấp cho người thụ lễ 12 binh thần và ba bức tranh thờ đầu tiên; cấp cao tou sai được 36 binh thần và bộ tranh có thể đủ 17 bức như hệ thống tranh thờ mà Lemoine đã khảo cứu. Cuốn Quá Sơn Bảng của họ vẫn còn được lưu giữ, chẳng hạn bản chép tay tại bản Baan Thammajarik, huyện Mae Chan, Chiang Rai — đối tượng của một nghiên cứu học thuật Thái Lan gần đây, mà trong danh mục tham khảo của nó có cả cuốn sách ảnh 《瑶族》 do các học giả Quảng Tây biên soạn, cùng họ hàng tư liệu với cuốn “THE YAO” của Pourret.

Phụ nữ Iu Mien Thái Lan trong trang phục lễ hội ở Chiang Rai


Phụ nữ Iu Mien trong ngày hội ở Chiang Rai: khăn xếp đen đính dải bạc, cổ len đỏ rực và trang sức bạc phủ kín ngực — bộ nhận diện không lẫn vào đâu được của nhánh Dao duy nhất trên đất Thái.

Trang phục là nơi bản sắc Iu Mien Thái Lan hiện rõ nhất: phụ nữ mặc áo đen viền đỏ, khăn xếp đen buộc tròn — khác kiểu buộc hình chữ W của bà con bên Lào — và chiếc quần đen thêu kín từ năm mảnh vải, hai mảnh thêu gần như không còn chỗ trống. Hoa văn trên quần áo có tên và có nghĩa: dấu chân Bàn Hồ để trừ tà, mô-típ “đường đi” kể lại hành trình di cư, mô-típ “hàng rào” để bảo vệ bản làng. Nghề bạc theo chân cộng đồng tới tận Khlong Lan, nơi thợ bạc bản Ban Khao Noi làm trang sức cưới cho chị em trong bản và cả hàng gửi sang Mỹ cho bà con hải ngoại. Từ thập niên 1990, đời sống tôn giáo có thêm nét mới: ngôi đền Mien đầu tiên ra đời năm 1997 ở Ban Huai Chang Lod (Chiang Rai), rồi trung tâm văn hóa bản Huai Chomphu được gây quỹ năm 2009 thành đền Bàn Vương chung của nhiều dòng họ — với tro hương xin từ đền gốc bên Trung Quốc — và những nữ đồng cốt đầu tiên xuất hiện trong một truyền thống vốn chỉ dành cho nam giới.

Cộng đồng nhỏ ở Phetchabun là một trường hợp cần ghi cho chính xác: vùng cao Khao Kho nổi tiếng chủ yếu là quê hương của người H’Mông; người Yao ở đó sống xen trong bản Phet Dam cùng người Lisu, và cùng lập nên “Nhà văn hóa 3 tộc người”. Chính tại tỉnh này, một người bạn Iu Mien của người viết đang ngày ngày làm kênh truyền thông riêng, giới thiệu văn hóa Iu Mien Thái Lan ra thế giới — một nhịp cầu sống động giữa cộng đồng 104 người năm xưa với mạng lưới Iu Mien toàn cầu. Ở cấp độ tổ chức, Hiệp hội Mien Thái Lan thành hình từ năm 1992, và Lễ hội Văn hóa Iu Mien Thế giới luân phiên giữa các tỉnh — kỳ đầu tại Chiang Khong năm 2018, kỳ thứ sáu tại Phayao tháng 2/2024, trở về Chiang Rai tháng 2/2025 — đã trở thành dịp họ hàng từ ba châu lục hẹn nhau. Có điều, tư liệu tiếng Việt chuyên về cộng đồng này, trong phạm vi tra cứu của bài viết này, vẫn gần như là một khoảng trống.

Nguồn trích dẫn

  1. Các bài đăng Facebook của Nguyễn Sơn Tùng (trang cá nhân tunganh088) và các nhóm “Người Dao Việt Nam — Gắn kết từ bản sắc”, “Người Dao Lạng Sơn: Đoàn Kết — Lan Tỏa — Phát Triển”, 2020–2024 (15 tư liệu: 14 link riêng và 1 album, đã trích xuất toàn văn ngày 24/10/2026).
  2. Quách Chí Đông (GUO ZHIDONG), “Niềm tin được thể hiện trên quần áo — Trang phục của người Yao”, China Today (bản dịch tiếng Việt do người đăng chia sẻ, 8/1/2022).
  3. Triệu Cường (Zhao Qiang), “Tính xác thực lịch sử của truyền thuyết vượt đại dương của dân tộc Yao”, WeChat mp.weixin.qq.com (chia sẻ 19/3/2021).
  4. Bộ Ngoại giao Trung Quốc (mfa.gov.cn), “Người dân tộc thiểu số Yao” (bản dịch tiếng Việt, chia sẻ 4/9/2022).
  5. TS. Bàn Tuấn Năng, “Bàn Vương hay Bàn Hoàng”, 1/11/2020 và 9/10/2022 (Viện Văn hóa Phát triển — Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh).
  6. Al Jazeera, “China’s Yao community” (ảnh: Nikolay Korzhov và Andrey Kovalenko), chia sẻ 12/8/2020.
  7. yunnan.cn, “Lễ hội Panwang của người Yao: Khiêu vũ năm thu hoạch của gia đình Yao và hát vì một ngày mai tốt đẹp hơn trên dãy núi Yao” (chia sẻ 25/3/2024).
  8. Đài truyền hình Quảng Tây, chuyên mục “Chuyện Quảng Tây”: “Lễ hội Panwang của dân tộc Yao không thể thiếu thầy cúng” (video 14 phút 7 giây, chia sẻ 21/3/2021).
  9. China News Service / VCG qua Getty Images (ảnh: Dương Tông Sinh), lễ hội Panwang ở Quế Lâm (chia sẻ 15/11/2021).
  10. laoziliao.net, “Dân tộc sống lâu nhất ở Trung Quốc, dân số thế giới gần 3 triệu người” (bản dịch Google, chia sẻ 24/3/2021).
  11. guizhoucits.com, ảnh cô gái Yao Quý Châu (chia sẻ 22/4/2020).
  12. Kim Vũ Chính Hàn (Jinwu Zheng Han), “50.000 người Yao Trung Quốc sống ở Hoa Kỳ” (chia sẻ 2/4/2021).
  13. Số liệu đối chiếu ngày 24/10/2026: Tổng điều tra Trung Quốc 2020 — người Yao 3.309.341; Tổng điều tra Việt Nam 2019 — người Dao 891.151; người Iu Mien tại Hoa Kỳ khoảng 50.000–60.000; người Yao (Iu Mien) tại Thái Lan 45.571 người theo thống kê làng bản năm 2002, nay ước tính khoảng 45.000–46.000; tại Lào khoảng 20.000.
  14. Album ảnh “Một số hình ảnh cũ của dân tộc Yao trong thế kỷ trước” (37 ảnh), trích từ: Pourret, Jess G., “The Yao: The Mien and Mun Yao in China, Vietnam, Laos and Thailand”, Thames & Hudson, London, 2002 (ISBN 978-0-500-97599-2); bản River Books, Bangkok (ISBN 978-974-8225-52-4).
  15. Tư liệu phần VIII (Iu Mien Thái Lan) — thống kê: Cục Phát triển Xã hội và Phúc lợi Thái Lan (2002), in lại trong Purnell, H. C., An Iu-Mienh–English Dictionary, Silkworm Books, 2012; L-Thongkum, T. (1992), Journal of Letters, ĐH Chulalongkorn; Srithi, K. et al. (2009), Journal of Ethnopharmacology 123: 335–342; Joshua Project (ước tính hiện nay).
  16. Jonsson, H. (2005), Mien Relations: Mountain People and State Control in Thailand, Cornell University Press; và (2014), Slow Anthropology — lịch sử, xã hội và khẳng định “toàn bộ người Yao của Thái Lan đều là Mien”.
  17. Krajaejun, P. (22/07/2023), phóng sự về Phu Lang Ka, THE STANDARD — tài liệu 1884, hành trình của thủ lĩnh Tang Tsan Khwoen / Phaya Khiri, ý nghĩa hoa văn thêu.
  18. Srisombat, R. (2025), “Gender and Religious Dynamics in Northern Thailand: Mien Female Spirit Mediums and the King Pan Temple”, Southeast Asian Studies (ISEAS) — đền Bàn Vương Huai Chang Lod (1997) và Huai Chomphu (2009), nữ đồng cốt, Hiệp hội Mien Thái Lan (1992).
  19. Nghiên cứu về Quá Sơn Bảng của người Iu Mien (bản lưu tại Baan Thammajarik, Mae Chan, Chiang Rai), Journal of Integrative and Innovative Humanities, ĐH Chiang Mai — danh mục tham khảo có cuốn 《瑶族》 (Yao Nationality), Nam Ninh.
  20. Nutchanart, W. et al., “Mien Embroidered Cloth in Kamphaeng Phet Province”, ĐH Rajabhat Kamphaeng Phet; Bangkok Post (02/01/2024), “Sacred brushstrokes”; Thairath (17/12/2018), bài về “Nhà văn hóa 3 tộc người” ở Khao Kho, Phetchabun; Tổng cục Du lịch Thái Lan — Lễ hội Văn hóa Iu Mien Thế giới lần 6, Phayao, 16–18/02/2024.
Nguyễn Sơn Tùng
(Photographs © 2017-2026 Nguyễn Sơn Tùng. All Rights Reserved Ⓡ)