Trong tiếng dân tộc Dao, Lù Đạng có nghĩa là “trước” , Lù Gang có nghĩa là “sau”, chỉ thời gian di cư đến Việt Nam của nhóm dân tộc Dao. Trang phục người Dao Lù Đạng đã tồn tại từ rất lâu đời và đều được làm thủ công hoàn toàn bởi người phụ nữ. Họ tự khâu, thêu những bộ quần áo của mình và người thân trong gia đình ❤️
Tan Yen, Trang Dinh — Portrait of the Dao Lu Dang
TÂN YÊN · TRÀNG ĐỊNH · LẠNG SƠN
“Lù Đạng means ‘before’ — those who came first.”
Lù Đạng nghĩa là “trước” — những người đến trước.
I. “Cóoc mần” — những người đến trước
The ones who came before
Ở xã Tân Yên, huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn, những người phụ nữ Dao Lù Đạng vẫn giữ nếp tự khâu, thêu từng bộ quần áo cho mình và người thân trong gia đình — một nền văn hoá Dao thuần tuý, không pha trộn, được lưu giữ qua từng đường kim mũi chỉ.

Dao Lù Đạng hay còn được gọi là cóoc mần. Trong tiếng dân tộc Dao, Lù Đạng có nghĩa là “trước”, Lù Gang có nghĩa là “sau”, chỉ thời gian di cư đến Việt Nam của nhóm dân tộc Dao. Trang phục người Dao Lù Đạng đã tồn tại từ rất lâu đời và đều được làm thủ công hoàn toàn bởi người phụ nữ. Họ tự khâu, thêu những bộ quần áo của mình và người thân trong gia đình. Vì vậy trang phục của người Dao có những đặc điểm rất riêng so với các dân tộc khác để thích nghi với điều kiện khí hậu, thời tiết vùng núi cao.


II. Bộ trang phục của người phụ nữ Dao Lù Đặng
Every stitch, a signature
Một bộ trang phục hoàn chỉnh của phụ nữ Dao Lù Đặng gồm: áo, yếm, thắt lưng, quần, xà cạp, khăn mũ cùng đồ trang sức bằng bạc… Hiện nay, trang phục nữ Dao Lù Đặng tại xã Tân Yên, huyện Tràng Định tỉnh Lạng Sơn vẫn được những người cao tuổi sử dụng, lưu giữ và trao truyền, đa dạng về các họa tiết hoa văn trang trí.

Áo ngoài (lui) được làm bằng vải màu chàm đen, dài ngang ống chân, có 3 tà hai tà trước vắt chéo nhau và một tà sau; cổ áo và tay áo thêu hoa văn hình sao, hình sóng nước, cây thông, chữ thập ngoặc… Trên thân áo và nhất là phần nẹp cổ; ở vạt thân trước và sau thêu nhiều kiểu hoa văn trang trí khác nhau. Quần dài bằng vải màu đen hoặc vải nhuộm chàm, cắt khác kiểu chân què. Thắt lưng (cong) dài 30m, rộng 10cm, thắt lưng băng vải chàm một màu đen.


Mũ (đia đao) có hình góc nhọn nhô cao, hình vành đĩa… cốt mũ làm bằng xơ mướp… Phía ngoài mũ lợp vải đặc biệt, có đính nhiều miếng bạc trắng. Khăn đội đầu (mù gòn đia), khi đội khăn, người phụ nữ vấn thành hình “cái sừng tròn” trên đỉnh đầu, hơi nghiêng về bên phải, gấp lên đầu làm thành hai góc nhọn chìa ra hai bên thái dương hay quấn chặt nhiều vòng quanh đỉnh đầu. Các phụ kiện đi kèm trang phục nữ gồm có: dây xà tích, khuyên tai, kiềng bạc, lắc chân, tay, xà tích…

Một bộ trang phục nam thường có áo, quần và khăn đội đầu, được làm bằng vải chàm. Tuy nhiên, trang phục nam đồng bào Dao ngày nay còn được lưu giữ rất ít; không thường xuyên dùng trang phục truyền thống sinh hoạt hàng ngày.
III. Nhịp sống mùa gặt ở Tân Yên
Harvest days in Tan Yen
Không chỉ rực rỡ trong trang phục lễ hội, người Dao Lù Đạng còn đẹp trong nhịp lao động thường ngày. Mùa gặt về, những bó lúa chín vàng trĩu hạt, những đống rơm cao ngất sau nhà — và nụ cười của cô gái bên thành quả một vụ mùa.




IV. Một nền văn hoá Dao thuần tuý, không pha trộn
Pure and unmixed
Cộng đồng dân tộc Dao ở tỉnh Lạng Sơn chiếm khoảng 3,6% dân số toàn tỉnh, bao gồm 4 nhóm: Dao Lù Gang, Dao Đỏ, Dao Thanh Y và Dao Lù Đặng. Từ xưa đến nay, người Dao luôn giữ được những nét bản sắc văn hoá dân tộc rất riêng và độc đáo của mình — một nền văn hoá Dao thuần tuý, không pha trộn.

“Một nền văn hoá Dao thuần tuý, không pha trộn, được lưu giữ qua từng đường kim mũi chỉ.”— Nguyễn Sơn Tùng
Photographer | Art Photography
Culture • People • Mountain Life
(Photographs © 2017-2026 Nguyễn Sơn Tùng. All Rights Reserved Ⓡ)








