Người Nùng chiếm 42,9% dân số Lạng Sơn — đông nhất trong các dân tộc của tỉnh. Con số ấy tôi đọc được đã lâu, nhưng phải đến khi lang thang qua những bản Nùng ở Cao Lộc, Lộc Bình, tôi mới hiểu con số khô khan ấy hóa thành hình hài sống động ra sao: là sắc áo chàm đen nhuộm kín triền đồi ngày hội, là tiếng trống sư tử mèo rộn rã mỗi độ xuân về.
Người Nùng ở Lạng Sơn có ba nhóm chính: Nùng Cháo, Nùng Inh và Nùng Phàn Slình — mỗi nhóm một cách trang trí trang phục riêng. Với tôi, nhóm Phàn Slình là nhóm rực rỡ nhất. Ở xã Hòa Cư, huyện Cao Lộc — nơi tập trung đông người Nùng Phàn Slình Cúm Cọt — người phụ nữ mặc áo 5 thân màu chàm, bên trong là áo kẻ xanh hoặc kẻ đỏ; cổ áo đính tua chỉ màu xanh lộ ra ngoài, thành điểm nhấn trên nền chàm. Những họa tiết thổ cẩm — hoa lá, mặt trời — đều do bàn tay người phụ nữ thêu, nhiều màu chỉ, thêu riêng từng màu. Đàn ông mặc áo ngắn 7 cúc, quần ống rộng cắt chéo. Đen của đất, xanh của rừng — tất cả gói gọn trong một bộ trang phục. Và ở Hòa Cư hôm nay, các em học sinh còn được khuyến khích mặc trang phục truyền thống vào thứ Hai và thứ Tư hằng tuần — để nếp xưa không phai.
Xã Hải Yến, huyện Cao Lộc là nơi tôi đến nhiều nhất. Ngày hội Văn hóa — Thể thao của xã họp vào 28 tháng Giêng hằng năm, là một trong những ngày hội lớn nhất huyện. Người dân ở đây chủ yếu là người Nùng, ngày hội nghệ nhân và bà con đều mặc trang phục truyền thống — cả một triền đồi như nhuộm xanh.
I. Đời sống — Nếp nhà, bếp lửa










Cách TP. Lạng Sơn chừng 40km, Làng đá Thạch Khuyên, xã Xuất Lễ, huyện Cao Lộc (Lạng Sơn) xung quanh được bao bọc bởi những hàng rào đá. Những bờ tường đá được xếp xung quanh ngôi nhà một cách kiên cố. Những ngôi nhà trình tường và các công trình bằng đá đã tồn tại, chở che các thế hệ người dân Thạch Khuyên qua thăng trầm lịch sử. Đá nằm chồng lên nhau thành hàng, thành lối, quây lấy từng ngôi nhà, mảnh vườn, ô ruộng tạo vẻ đẹp nguyên sơ, yên bình nơi biên giới xứ Lạng. Chìm trong không gian của đá, làng đá Thạch Khuyên, xã Xuất Lễ, huyện Cao Lộc (Lạng Sơn) mang vẻ đẹp nguyên sơ, yên bình nơi biên giới xứ Lạng.
II. Sinh hoạt — Tình thân, xóm giềng






Đi sâu vào đời sống người Nùng Phàn Slình, tôi bị hút hồn bởi những chi tiết tưởng nhỏ mà chứa cả một nếp sống. Gian thờ giữa nhà — nơi trang trọng nhất — ngày Tết được thay giấy đỏ mới: ba bát hương, sau là những dòng chữ Nho chép tay trên giấy đỏ, hai bên hoành phi câu đối. Nhà nghiên cứu Lý Viết Trường từng viết: “Màu đỏ trong quan niệm của người Nùng Phàn Slình ngoài biểu tượng may mắn, bình yên còn tượng trưng cho khí dương, ánh nắng mặt trời.” Nén nhang thơm thắp lên, khói quyện với sắc đỏ — ấm cúng đến nao lòng.
Nếp nhà trình tường ở Cao Lộc — tường đất dày, mái ngói âm dương — là nơi cả nhà quây quần bên bếp lửa. “Theo truyền thống của người Nùng, việc làm nhà cửa là dịp tương trợ nhau trong làng bản” — dựng một ngôi nhà là dựng cả tình làng nghĩa xóm. Vệt nắng xuyên qua mái bếp, chiếu lên nồi cơm đang sôi, lên gương mặt người mẹ, đứa con. Ngoài vườn, người đàn ông vác cuốc ra đồng giữa mùa hoa trắng. Hạnh phúc của người vùng cao đôi khi chỉ giản dị thế thôi.
Và không thể không nhắc đến múa sư tử mèo — “kỳ lằn” trong tiếng Nùng, tức kỳ lân. Tôi đã nhiều lần tham dự lễ hội múa sư tử mèo ngày Tết ở Lạng Sơn. Như tôi từng chia sẻ: “Tục múa sư tử ban đầu chỉ có ở người Nùng (gồm Nùng Phàn Slình và Nùng Cháo). Sau này, người Tày và Nùng sống xen lẫn với nhau, trải qua quá trình giao lưu văn hóa và nghi thức này được tiếp thu.” Người Nùng quan niệm: “mùa xuân ở đâu có sư tử là ở đó có bình an” — và “sư tử đi mọi nhà, không hề phân biệt nhà đó giàu hay nghèo, cao sang hay quyền quý.”
Năm 2017, múa sư tử của người Tày, Nùng ở Lạng Sơn được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Ở xã Hải Yến, điệu múa đã được đưa vào hoạt động ngoại khóa của trường trung học cơ sở — những cô cậu học trò mười lăm, mười sáu tuổi đã thành thục từng động tác. Đêm hội, trai gái hát Sli đối đáp — “đó là cái chợ ân tình, người ta đến đây bởi chữ tình và hát với nhau bằng tất cả tấm chân tình.”
III. Lao động — Một nắng hai sương



IV. Lễ hội — Sư tử mèo và ngày hội











V. Chân dung — Con người Phàn Slình


















VI. Hội Lồng Tồng — Hòa Cư, Cao Lộc
Hội Lồng Tồng ở xã Hòa Cư họp vào mùng 8 tháng Giêng hằng năm — “lồng tồng” trong tiếng Tày – Nùng nghĩa là xuống đồng, mở đầu cho một mùa vụ mới. Sau phần lễ cúng thần Nông cầu cho mưa thuận gió hòa, phần hội rộn rã với những trò chơi dân gian: nhảy bao, kéo co, đẩy gậy, hát sli — và điệu múa sư tử mèo cầu may cho mùa màng tốt tươi. Tiếng cười vang khắp cánh đồng, những cô gái Nùng trong áo chàm tua xanh đứng xem hội. Mùa xuân xứ Lạng là thế — vui hết mình, rồi lại về với nương rẫy.




Ông Lâm Văn Đầm, người truyền dạy múa sư tử mèo, từng nói: “Múa sư tử mèo không chỉ là một điệu múa, mà là văn hóa của cha ông để lại, gắn với tín ngưỡng, đời sống tinh thần và ước mong cuộc sống ấm no.” Tôi nghĩ, không chỉ điệu múa — mà mỗi nếp áo thêu, mỗi gian bếp đỏ lửa, mỗi nụ cười giữa sân hội hôm nay còn đây, mai này có còn nguyên vẹn?
Tôi không chụp ảnh để làm đẹp. Tôi chụp để lưu giữ những điều có thể sẽ biến mất.
Bộ ảnh này là một phần nhỏ trong hành trình ấy — dành tặng người Nùng Phàn Slình ở Lạng Sơn.
Nguyễn Sơn Tùng
Photographer | Art Photography
Culture • People • Mountain Life
(Photographs © 2017-2026 Nguyễn Sơn Tùng. All Rights Reserved Ⓡ)
