Người Nùng chiếm 42,9% dân số Lạng Sơn — đông […]

Published On: Tháng 10 13, 2026

Người Nùng chiếm 42,9% dân số Lạng Sơn — đông nhất trong các dân tộc của tỉnh. Con số ấy tôi đọc được đã lâu, nhưng phải đến khi lang thang qua những bản Nùng ở Cao Lộc, Lộc Bình, tôi mới hiểu con số khô khan ấy hóa thành hình hài sống động ra sao: là sắc áo chàm đen nhuộm kín triền đồi ngày hội, là tiếng trống sư tử mèo rộn rã mỗi độ xuân về.

Người Nùng ở Lạng Sơn có ba nhóm chính: Nùng Cháo, Nùng Inh và Nùng Phàn Slình — mỗi nhóm một cách trang trí trang phục riêng. Với tôi, nhóm Phàn Slình là nhóm rực rỡ nhất. Ở xã Hòa Cư, huyện Cao Lộc — nơi tập trung đông người Nùng Phàn Slình Cúm Cọt — người phụ nữ mặc áo 5 thân màu chàm, bên trong là áo kẻ xanh hoặc kẻ đỏ; cổ áo đính tua chỉ màu xanh lộ ra ngoài, thành điểm nhấn trên nền chàm. Những họa tiết thổ cẩm — hoa lá, mặt trời — đều do bàn tay người phụ nữ thêu, nhiều màu chỉ, thêu riêng từng màu. Đàn ông mặc áo ngắn 7 cúc, quần ống rộng cắt chéo. Đen của đất, xanh của rừng — tất cả gói gọn trong một bộ trang phục. Và ở Hòa Cư hôm nay, các em học sinh còn được khuyến khích mặc trang phục truyền thống vào thứ Hai và thứ Tư hằng tuần — để nếp xưa không phai.

Xã Hải Yến, huyện Cao Lộc là nơi tôi đến nhiều nhất. Ngày hội Văn hóa — Thể thao của xã họp vào 28 tháng Giêng hằng năm, là một trong những ngày hội lớn nhất huyện. Người dân ở đây chủ yếu là người Nùng, ngày hội nghệ nhân và bà con đều mặc trang phục truyền thống — cả một triền đồi như nhuộm xanh.

I. Đời sống — Nếp nhà, bếp lửa

Thắp nhang trên bàn thờ
Pl. 1Nén nhang thơm — sợi dây vô hình nối người sống với tổ tiên.
Bàn thờ chữ Phúc
Pl. 2Chữ Phúc đỏ thắm giữa gian thờ — phúc thần phù hộ cho nếp nhà bình an.
Người đàn ông trước bàn thờ
Pl. 3Ngước nhìn bàn thờ — lòng thành kính chẳng cần lời.
Bàn thờ ngày Tết
Pl. 4Khói nhang quyện với sắc đỏ câu đối — ấm cúng gian thờ tổ tiên.
Bếp lửa gia đình
Pl. 5Vệt nắng xuyên mái bếp — lửa, khói và hơi ấm nuôi lớn bao thế hệ.
Nấu cơm bên bếp
Pl. 6Bữa cơm chiều bên bếp lửa — chú mèo nhỏ cũng quây quần như một thành viên.
Bếp lửa chiều
Pl. 7Vệt nắng xuyên mái bếp rọi xuống bếp lửa hồng — bữa cơm chiều và giấc ngủ yên của chú chó nhỏ.
Trẻ em đọc sách bên bếp
Pl. 8Trang sách bên bếp lửa — ánh sáng tri thức sưởi ấm đêm đông rẻo cao.
Nhà trình tường
Pl. 9Nếp nhà trình tường nép mình dưới tán cây — cờ đỏ tung bay trong nắng.
Làng đá Thạch Khuyên
Pl. 10Làng đá Thạch Khuyên, xã Xuất Lễ, huyện Cao Lộc — nhà trình tường mái ngói nép mình bên sườn đồi, đá xếp thành hàng, thành lối ôm lấy từng nếp nhà, mảnh vườn.

Cách TP. Lạng Sơn chừng 40km, Làng đá Thạch Khuyên, xã Xuất Lễ, huyện Cao Lộc (Lạng Sơn) xung quanh được bao bọc bởi những hàng rào đá. Những bờ tường đá được xếp xung quanh ngôi nhà một cách kiên cố. Những ngôi nhà trình tường và các công trình bằng đá đã tồn tại, chở che các thế hệ người dân Thạch Khuyên qua thăng trầm lịch sử. Đá nằm chồng lên nhau thành hàng, thành lối, quây lấy từng ngôi nhà, mảnh vườn, ô ruộng tạo vẻ đẹp nguyên sơ, yên bình nơi biên giới xứ Lạng. Chìm trong không gian của đá, làng đá Thạch Khuyên, xã Xuất Lễ, huyện Cao Lộc (Lạng Sơn) mang vẻ đẹp nguyên sơ, yên bình nơi biên giới xứ Lạng.

II. Sinh hoạt — Tình thân, xóm giềng

Hai cô gái trước nhà đất
Pl. 11Chuyện trò trước hiên nhà trình tường — cờ đỏ phấp phới đầu hồi.
Mẹ và hai con gái
Pl. 12Ba dáng hình trong một khung hình — nếp nhà, nếp áo truyền từ mẹ sang con.
Mẹ hôn con
Pl. 13Nụ hôn của mẹ — ngọt ngào hơn mọi mật ong rừng.
Mẹ bế con nhỏ
Pl. 14Mẹ hôn con — khoảnh khắc bình yên nhất của đời người.
Mẹ hôn má con
Pl. 15Thương con — cái hôn vội giữa ngày hội đông vui.
Tập thể ngày hội
Pl. 16“Ai lên xứ Lạng cùng anh…” — câu hát thành câu hẹn của bao người.

Đi sâu vào đời sống người Nùng Phàn Slình, tôi bị hút hồn bởi những chi tiết tưởng nhỏ mà chứa cả một nếp sống. Gian thờ giữa nhà — nơi trang trọng nhất — ngày Tết được thay giấy đỏ mới: ba bát hương, sau là những dòng chữ Nho chép tay trên giấy đỏ, hai bên hoành phi câu đối. Nhà nghiên cứu Lý Viết Trường từng viết: “Màu đỏ trong quan niệm của người Nùng Phàn Slình ngoài biểu tượng may mắn, bình yên còn tượng trưng cho khí dương, ánh nắng mặt trời.” Nén nhang thơm thắp lên, khói quyện với sắc đỏ — ấm cúng đến nao lòng.

Nếp nhà trình tường ở Cao Lộc — tường đất dày, mái ngói âm dương — là nơi cả nhà quây quần bên bếp lửa. “Theo truyền thống của người Nùng, việc làm nhà cửa là dịp tương trợ nhau trong làng bản” — dựng một ngôi nhà là dựng cả tình làng nghĩa xóm. Vệt nắng xuyên qua mái bếp, chiếu lên nồi cơm đang sôi, lên gương mặt người mẹ, đứa con. Ngoài vườn, người đàn ông vác cuốc ra đồng giữa mùa hoa trắng. Hạnh phúc của người vùng cao đôi khi chỉ giản dị thế thôi.

Và không thể không nhắc đến múa sư tử mèo — “kỳ lằn” trong tiếng Nùng, tức kỳ lân. Tôi đã nhiều lần tham dự lễ hội múa sư tử mèo ngày Tết ở Lạng Sơn. Như tôi từng chia sẻ: “Tục múa sư tử ban đầu chỉ có ở người Nùng (gồm Nùng Phàn Slình và Nùng Cháo). Sau này, người Tày và Nùng sống xen lẫn với nhau, trải qua quá trình giao lưu văn hóa và nghi thức này được tiếp thu.” Người Nùng quan niệm: “mùa xuân ở đâu có sư tử là ở đó có bình an” — và “sư tử đi mọi nhà, không hề phân biệt nhà đó giàu hay nghèo, cao sang hay quyền quý.”

Năm 2017, múa sư tử của người Tày, Nùng ở Lạng Sơn được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Ở xã Hải Yến, điệu múa đã được đưa vào hoạt động ngoại khóa của trường trung học cơ sở — những cô cậu học trò mười lăm, mười sáu tuổi đã thành thục từng động tác. Đêm hội, trai gái hát Sli đối đáp — “đó là cái chợ ân tình, người ta đến đây bởi chữ tình và hát với nhau bằng tất cả tấm chân tình.”

III. Lao động — Một nắng hai sương

Người nông dân và chú chó
Pl. 17Vác cuốc ra vườn giữa mùa hoa trắng — người bạn bốn chân đùa giỡn bên chủ, đời sống vùng cao bình yên đến thế.
Sân phơi ngày mùa
Pl. 18Sân phơi đầy ắp trước hiên nhà — mùa màng bội thu, lòng người no ấm.
Ruộng bậc thang mùa gặt
Pl. 19Ruộng vàng óng, khói lam bay — bức tranh quê thanh bình đến nao lòng.

IV. Lễ hội — Sư tử mèo và ngày hội

Đầu sư tử mèo
Pl. 20Ôm đầu sư tử mèo vào lòng — chàng trai trẻ giữ lấy linh hồn ngày Tết.
Múa sư tử mèo
Pl. 21Đàn sư tử mèo bờm xanh rực rỡ — ngày hội bừng sáng giữa vòng người.
Sư tử mèo xung trận
Pl. 22Bụi đỏ tung bay theo điệu múa — sức trẻ của những chàng trai Nùng.
Ngày hội
Pl. 23Tiếng cười giòn giữa sân hội — những người đàn ông Nùng với chiếc mũ cối xanh đã thành thương hiệu.
Khán giả ngày hội
Pl. 24Sắc khăn rực rỡ hướng về sân khấu — ngày hội là ngày của màu sắc.
Trẻ em ngày hội
Pl. 25Tiếng cười trẻ thơ — món quà vô giá của ngày hội.
Trò chơi dân gian
Pl. 26Trò chơi dân gian giữa sân hội — tuổi thơ nơi rẻo cao đầy ắp tiếng cười.
Trang điểm ngày hội
Pl. 27Chăm chút nhan sắc trước giờ hội — người đẹp vì lụa, vì cả nụ cười.
Cô gái bên bóng bay
Pl. 28Tuổi thơ và sắc màu — ngày hội của những ước mơ.
Chân dung ngày hội
Pl. 29Phong trần giữa ngày hội — nụ cười vẫn đậm hồn núi.
Ba cô gái Nùng
Pl. 30Ba chị em, ba nụ cười — xanh ngắt một góc hội.

V. Chân dung — Con người Phàn Slình

Thiếu nữ Nùng
Pl. 31Chân dung người con gái Nùng — khăn xanh, áo chàm, mắt biếc.
Nụ cười thiếu nữ
Pl. 32Nụ cười hiền đậu trên vành khăn xanh — mùa xuân của người con gái Nùng như thế, chẳng cần son phấn.
Thiếu nữ bên đồi
Pl. 33Dáng đứng lặng giữa đồi xanh — áo đen, khăn xanh, núi cũng xanh.
Cô gái ngày hội
Pl. 34Nụ cười rạng rỡ — ngày hội vui thì lòng người cũng vui.
Thiếu nữ áo đen
Pl. 35Nghiêng nghiêng vành khăn — cái duyên thầm lặng mà sâu.
Chân dung nghiêng
Pl. 36Nghiêng mặt — vành khăn xanh ôm gọn mái tóc đen.
Nụ cười xuân thì
Pl. 37Xuân thì — nụ cười trong veo như suối.
Thiếu nữ vén tóc
Pl. 38Vén tóc — nét duyên e ấp của tuổi xuân thì.
Cô gái Nùng
Pl. 39Rạng rỡ — nụ cười của người con gái núi.
Tiếng cười
Pl. 40Tiếng cười giòn tan — hạnh phúc đôi khi chỉ đơn giản thế thôi.
Đôi mắt trẻ thơ
Pl. 41Đôi mắt trong veo — cả bầu trời rẻo cao gói trong ánh nhìn thơ trẻ.
Cụ bà
Pl. 42Nếp nhăn khắc tạc tháng năm — nụ cười hiền của bà ấm cả khung hình.
Khăn trắng
Pl. 43Chiếc khăn trắng buộc gọn sau gáy — nét duyên kín đáo của người con gái Nùng.
Tua rua xanh
Pl. 44Tua rua xanh đung đưa theo mỗi bước chân — nhịp điệu của núi rừng.
Áo gile thêu
Pl. 45Chiếc áo gile thêu hoa văn rực rỡ — niềm tự hào khoác lên vai người đàn ông Nùng.
Đôi uyên ương
Pl. 46Nên duyên — anh ngồi, em đứng, núi đồi chứng giám.
Thêu túi áo
Pl. 47Từng đường kim mũi chỉ — đôi chim phượng đậu yên trên túi áo, như đậu vào ký ức.
Họa tiết thêu
Pl. 48Chim công xòe đuôi rực rỡ trên nền vải đen — bàn tay người thợ thêu gửi cả tâm hồn vào từng mũi chỉ.

VI. Hội Lồng Tồng — Hòa Cư, Cao Lộc

Hội Lồng Tồng ở xã Hòa Cư họp vào mùng 8 tháng Giêng hằng năm — “lồng tồng” trong tiếng Tày – Nùng nghĩa là xuống đồng, mở đầu cho một mùa vụ mới. Sau phần lễ cúng thần Nông cầu cho mưa thuận gió hòa, phần hội rộn rã với những trò chơi dân gian: nhảy bao, kéo co, đẩy gậy, hát sli — và điệu múa sư tử mèo cầu may cho mùa màng tốt tươi. Tiếng cười vang khắp cánh đồng, những cô gái Nùng trong áo chàm tua xanh đứng xem hội. Mùa xuân xứ Lạng là thế — vui hết mình, rồi lại về với nương rẫy.

Nhảy bao ngày hội
Pl. 49Nhảy bao bố — ai về đích trước trong tiếng reo hò của cả sân hội.
Thiếu nữ ngày hội
Pl. 50Sắc xanh tua rua trên nền áo chàm — nét duyên con gái Nùng ngày hội Lồng Tồng.
Thi đẩy gậy
Pl. 51Đẩy gậy — môn thi sức mạnh truyền thống, vòng người reo hò không ngớt.
Nhảy bao nam hội Lồng Tồng
Pl. 52Nhảy bao nam — ba chàng trai bứt tốc trong tiếng hò reo, hội Lồng Tồng Hòa Cư, mùng 8 tháng Giêng.

Ông Lâm Văn Đầm, người truyền dạy múa sư tử mèo, từng nói: “Múa sư tử mèo không chỉ là một điệu múa, mà là văn hóa của cha ông để lại, gắn với tín ngưỡng, đời sống tinh thần và ước mong cuộc sống ấm no.” Tôi nghĩ, không chỉ điệu múa — mà mỗi nếp áo thêu, mỗi gian bếp đỏ lửa, mỗi nụ cười giữa sân hội hôm nay còn đây, mai này có còn nguyên vẹn?

Tôi không chụp ảnh để làm đẹp. Tôi chụp để lưu giữ những điều có thể sẽ biến mất.

Bộ ảnh này là một phần nhỏ trong hành trình ấy — dành tặng người Nùng Phàn Slình ở Lạng Sơn.

Nguyễn Sơn Tùng
Photographer | Art Photography
Culture • People • Mountain Life
(Photographs © 2017-2026 Nguyễn Sơn Tùng. All Rights Reserved Ⓡ)